Mô tả sản phẩm
Uridine là một dẫn xuất của pyrimidine được glycosyl hóa. Nó bao gồm uracil gắn với một vòng ribose, chính xác hơn là ribofuranose, thông qua liên kết glycosidic β - N₁. Trong số năm nucleoside tiêu chuẩn cấu thành nên axit nucleic, uridine giữ một vị trí quan trọng. Bốn nucleoside còn lại là adenosine, thymidine, cytidine và guanosine. Năm nucleoside này thường được viết tắt bằng mã một chữ cái: U cho uridine, A cho adenosine, T cho thymidine, C cho cytidine và G cho guanosine.
Thymidine thường được viết tắt là 'dT', trong đó 'd' là viết tắt của 'deoxy'. Điều này là do thymidine chứa một nhóm 2'-deoxyribofuranose, trái ngược với vòng ribofuranose có trong uridine. Thymidine là một thành phần của axit deoxyribonucleic (DNA), trong khi uridine được tìm thấy trong axit ribonucleic (RNA). Ba nucleoside còn lại (adenosine, cytidine và guanosine) có thể có mặt trong cả RNA và DNA. Trong RNA, chúng được biểu thị là A, C và G, và trong DNA, chúng được biểu thị là dA, dC và dG.
Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Mặt hàng | Thông số kỹ thuật |
| Sự miêu tả | Bột tinh thể màu trắng hoặc gần như trắng |
| Nhận dạng | Độ hấp thụ lớn nhất ở bước sóng 262±2nm và độ hấp thụ nhỏ nhất ở bước sóng 231±2nm. A250/A260=0,70--0,80 A280/A260=0,32--0,38 |
| Độ trong và màu sắc của dung dịch | Làm rõ |
| Mất khối lượng khi sấy khô | ≤0,5% |
| Xoay | +6,0°--+10,0° |
| nhật ký dư | ≤0,1% |
| Độ tinh khiết (HPLC) | ≥98,0% |
| Hàm lượng (trên cơ sở khô) | 98,0%--102,0% |
Ứng dụng
Uridine có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực y học. Nó có thể được sử dụng làm thuốc để điều trị nhiều bệnh khác nhau như thiếu máu hồng cầu to, bệnh gan, bệnh mạch máu não và bệnh tim mạch. Hơn nữa, nó là nguyên liệu chính để sản xuất một số loại thuốc quan trọng. Ví dụ, nó được sử dụng trong sản xuất fluorouracil (S-FC), một loại thuốc chống ung thư nổi tiếng. Nó cũng tham gia vào quá trình tổng hợp deoxyribonucleoside, idoxuridine (IDUR), bromodeoxyuridine (BUDR) và fluorodeoxyuridine (FUDR), tất cả đều có những ứng dụng y học quan trọng trong các lĩnh vực điều trị khác nhau.

mô tả2


