Inquiry
Form loading...

Propylene Glycol - Nguyên liệu thô chất lượng cao

Thông tin cơ bản

  • Tên khác 1,2-Propanediol; Mono Propylene Glycol
  • Số CAS 57-55-6
  • Công thức phân tử C3H8O2
  • Khối lượng phân tử 76.09440
  • Bưu kiện 190kg/thùng phuy, hoặc 23-25 ​​tấn/bồn chứa.
  • Kho Sản phẩm này cần được bảo quản trong kho khô ráo và thoáng mát. Điều tối quan trọng là phải cách ly sản phẩm khỏi các chất độc hại để ngăn ngừa bất kỳ sự nhiễm bẩn hoặc phản ứng hóa học nào có thể xảy ra. Trong quá trình vận chuyển, cần hết sức cẩn thận để đảm bảo bao bì được nguyên vẹn. Do khả năng hút ẩm tương đối cao, việc bảo vệ bao bì khỏi hư hại là rất quan trọng để duy trì chất lượng sản phẩm.
  • Hạn sử dụng Sản phẩm này có thời hạn sử dụng hai năm nếu được bảo quản đúng cách.

Giới thiệu về 1,2-Propanediol (Propylene Glycol)

1,2-Propanediol, còn được gọi là propylene glycol, là một hợp chất hữu cơ (một diol) có công thức hóa học C₃H₈O₂. Propylene glycol thường là một chất lỏng nhớt trong suốt, không màu, không mùi, có vị hơi ngọt. Về mặt hóa học, propylene glycol thuộc nhóm glycol và có thể trộn lẫn với nhiều loại dung môi, bao gồm nước, acetone và chloroform. Propylene glycol có thể được sản xuất thông qua quá trình hydrat hóa propylene oxide và chủ yếu được sử dụng để sản xuất polyme. Tuy nhiên, nó cũng được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm, với mã số E1520. Propylene glycol có một đồng phân khác là 1,3-propanediol.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Mục Đơn vị Thông số kỹ thuật
Nội dung PG % khối lượng 99,50 phút
Độ ẩm % Tối đa 0,20
Mật độ (20℃) g/cm3 1,035-1,040
Chỉ số khúc xạ nD20 1,428-1,435
Độ axit % Tối đa 0,02
Phạm vi chưng cất oC 183-190
Độ màu (Pt-Co) NGAY TẠI ĐÂY 16
Vẻ bề ngoài   Chất lỏng không màu, nhớt, trong suốt

Ứng dụng

Nguyên liệu thô công nghiệp: Nó đóng vai trò là nguyên liệu thô cơ bản cho nhựa, chất hóa dẻo, chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa và chất tách nhũ tương. Nó cũng hoạt động như một chất chống đông và chất dẫn nhiệt, đảm bảo hoạt động trơn tru của nhiều hệ thống công nghiệp trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.

Thuốc thử hóa học: Trong sắc ký khí, nó đóng vai trò là chất cố định và dung môi. Tính chất chống đông của nó làm cho nó hữu ích trong các quy trình hóa học khác nhau, và nó cũng có thể hoạt động như một chất làm dẻo và chất khử nước.

Ngành công nghiệp dược phẩm: Trong lĩnh vực dược phẩm, nó thường được sử dụng làm dung môi, chất làm mềm và tá dược trong sản xuất các loại thuốc mỡ và kem khác nhau, giúp vận chuyển các hoạt chất một cách hiệu quả.

Ứng dụng trong đời sống hàng ngày: Nó được sử dụng trong chất lỏng chống đóng băng cho máy bay, chất làm lạnh và dung dịch chống đông. Hơn nữa, nó còn được sử dụng trong thực phẩm và gia vị, nước hoa, mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe cá nhân, giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả của chúng.

Bacillus Coagulans Hỗ trợ đa tác dụng cho sức khỏe toàn diện (1)

mô tả2

Leave Your Message