Inquiry
Form loading...
Danh mục sản phẩm
Sản phẩm nổi bật

N-methyl-6-(4-methylpiperazin-1-yl)-4-(o-tolyl)pyridin-3-amine

Thông tin cơ bản

  • Số CAS 290297-25-5
  • Công thức phân tử C18H24N4
  • Khối lượng phân tử 296,41
  • Bưu kiện: 500g/bao, 1kg/bao, 5kg/bao, 10kg/bao, 25kg/thùng, hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
  • Kho Bảo quản trong hộp kín, khô ráo ở nhiệt độ phòng.
  • Thời gian kiểm tra lại Hai năm

Mô tả sản phẩm

N-methyl-6-(4-methylpiperazin-1-yl)-4-(o-tolyl)pyridin-3-amine (CAS No. 290297-25-5) là một chất trung gian dược phẩm có giá trị cao với công thức phân tử C₁₈H₂₄N₄ và khối lượng phân tử là 296,41 g/mol. Nó tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt và duy trì độ ổn định khi được bảo quản trong hộp kín, khô ráo ở nhiệt độ phòng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu trữ và vận chuyển trong công nghiệp.

8fb45143-f36a-469c-bd7d-4b337b4d6820

Các đặc tính lý hóa chính của nó bao gồm mật độ dự đoán là 1,12±0,06 g/cm³, pKa dự đoán là 8,2±0,2 và giá trị LogP là 2,85. Nó hòa tan trong các dung môi hữu cơ như dimethyl sulfoxide (DMSO), N,N-dimethylformamide (DMF) và methanol, tạo cơ sở nền tảng cho việc tách, tinh chế và thiết kế quy trình phản ứng trong tổng hợp dược phẩm.

Là một chất trung gian dược phẩm quan trọng, nó chủ yếu được ứng dụng trong tổng hợp Netupitant, một chất đối kháng thụ thể NK1 mạnh được sử dụng rộng rãi trong điều trị buồn nôn và nôn do hóa trị liệu (CINV), thường được kết hợp với Palonosetron để tăng cường hiệu quả chống nôn. Nó đóng vai trò là khối cấu trúc quan trọng trong lộ trình tổng hợp Netupitant, đồng thời hỗ trợ nghiên cứu và phát triển các dẫn xuất pyridin chứa piperazine khác cho các ứng dụng dược phẩm.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Mục

Đơn vị

Thông số kỹ thuật

Vẻ bề ngoài

 

bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt

Độ hòa tan

 

Hòa tan trong các dung môi hữu cơ như dimethyl sulfoxide (DMSO), N,N-dimethylformamide (DMF) và methanol.

Các tạp chất khác

%

≤0,5

Các chất liên quan - Tổng tạp chất

%

≤2.0

Độ tinh khiết đỉnh chính

%

≥98,00

Độ ẩm

%

≤0,5

Kho

 

Đóng kín hộp khô ráo ở nhiệt độ phòng.

mô tả2

Leave Your Message