Inquiry
Form loading...

L-Valine - Nguyên liệu thô tinh khiết cao dùng cho các sản phẩm dinh dưỡng và dược phẩm cao cấp.

Thông tin cơ bản

  • Tên khác L-(S)-valine; L-VAL-OH;
  • Số CAS 72-18-4
  • Công thức phân tử C5H11NO2
  • Khối lượng phân tử 117.14600
  • Bưu kiện Sản phẩm có hai dạng đóng gói - 25 kg/bao và 50 kg/thùng, đáp ứng các nhu cầu lưu trữ và vận chuyển khác nhau.
  • Kho Sản phẩm này nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng (RT) để duy trì độ ổn định và chất lượng.
  • Hạn sử dụng Sản phẩm có thời hạn sử dụng hai năm nếu được bảo quản đúng cách, đảm bảo sử dụng được lâu dài.

Mô tả sản phẩm

L-Valine, còn được gọi là axit L-2-amino-3-methylbutanoic. L-Valine là một trong ba axit amin chuỗi nhánh (BCAA), cùng với leucine và isoleucine. BCAA được sử dụng trực tiếp như một nguồn năng lượng trong cơ bắp, giúp giảm sự phân giải cơ bắp trong khi tập luyện, tăng sức bền và giảm mệt mỏi. Là một axit amin thiết yếu, cơ thể người không thể tự tổng hợp L-Valine mà phải được cung cấp thông qua các nguồn thực phẩm như thịt, sữa, trứng và các loại đậu. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa cơ bắp, sửa chữa mô và sản xuất năng lượng, đặc biệt là trong thời gian nhịn ăn hoặc hoạt động thể chất cường độ cao.

Ứng dụng

● Thực phẩm bổ sung: L-Valine thường được sử dụng trong các thực phẩm bổ sung để hỗ trợ sức khỏe cơ bắp, hiệu suất thể thao và phục hồi.

● Dinh dưỡng lâm sàng: Cung cấp các axit amin cần thiết cho bệnh nhân mắc các bệnh teo cơ hoặc bệnh gan.

● Ngành công nghiệp dược phẩm: L-Valine và các dẫn xuất của nó được sử dụng trong thiết kế và tổng hợp các phân tử thuốc mới, đặc biệt là trong việc phát triển các tác nhân kháng khuẩn, kháng virus và chống ung thư.

● Ngành công nghiệp thực phẩm: Nó được thêm vào nhiều sản phẩm thực phẩm khác nhau để tăng cường giá trị dinh dưỡng.

L-Valine (2)

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Mặt hàng Thông số kỹ thuật
Sự miêu tả Tinh thể màu trắng hoặc bột tinh thể
Xét nghiệm 98,5%~101,5%
Nhận dạng (Hấp thụ tia hồng ngoại) Tương ứng với phổ tham chiếu
Kích thước lưới ≥80% lọt qua lưới 80
PH 5,5~7,0
sự quay cụ thể +26,6°~+28,8°
Dư lượng sau khi đốt cháy ≤0,1%
Mất khối lượng khi sấy khô ≤0,3%
Clorua (Cl) ≤500ppm
Sắt (Fe) ≤30ppm
Sulfat (SO₄) ≤300ppm
Kim loại nặng ≤15ppm
Chì (Pb) ≤3ppm
Asen (As) ≤1ppm
Cadmi (Cd) ≤1ppm
Thủy ngân (Hg) ≤0,1 ppm
Tổng số lượng vi khuẩn trên đĩa ≤1000 cfu/g
Nấm men và nấm mốc ≤100 cfu/g
Vi khuẩn E. coli Âm tính ở 10g
Tụ cầu vàng Âm tính ở 10g
Vi khuẩn Salmonella Âm tính ở 10g

mô tả2

Leave Your Message