Bột men vi sinh Clostridium Butyricum chất lượng cao từ các nhà cung cấp và nhà máy Trung Quốc, giúp tăng cường sức khỏe.
Thông tin cơ bản
| Mặt hàng | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tính chất vật lý và hóa học | |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng ngà đến nâu nhạt |
| Nhận dạng di truyền | Phương pháp 16s-rRNA, v.v. |
| Mùi | Không có mùi lạ |
| Hoạt động của nước | |
| Độ ẩm, % | ≤ 5.0 |
| Vi sinh học | |
| Số lượng tế bào sống, CFU/g | ≥ 1,0×1010 |
| Số lượng không phải trong phòng thí nghiệm, CFU/g | ≤ 500 |
| Vi khuẩn Coliform, CFU/g | ≤ 10 |
| Nấm men và nấm mốc, CFU/g | ≤ 50 |
| Vi khuẩn Escherichia coli /25g | Tiêu cực |
| Vi khuẩn Salmonella /25g | Tiêu cực |
| Tụ cầu vàng /25g | Tiêu cực |
| Tảo Shigella /25g | Tiêu cực |
| Kim loại nặng | |
| Chì (Pb) ppm | |
| Asen (As) ppm | |
| Cadmi (Cd) ppm | |
| Thủy ngân (Hg) ppm |
Axit butyric đóng vai trò là nguồn năng lượng chính cho các tế bào biểu mô ruột kết, hỗ trợ chức năng trao đổi chất và sự phát triển. Thiếu hụt năng lượng là yếu tố chính trong sự phát triển của viêm đại tràng.
Axit butyric kích thích sự phát triển của nhung mao ruột, phục hồi mô niêm mạc, tăng cường chuyển hóa chất dinh dưỡng và duy trì sức khỏe đường ruột. Nó hiệu quả trong việc phòng ngừa và điều trị tiêu chảy và viêm ruột.
Clostridium butyricum là một loại vi khuẩn cư trú chủ yếu trong đường ruột, cộng sinh với Bifidobacterium và Lactobacillus. Nó tạo thành một hàng rào vật lý trên niêm mạc ruột, bảo vệ chống lại các tác nhân gây bệnh có hại.
Sự tiết axit butyric và hydro giúp tăng cường hoạt động của các enzyme chống oxy hóa, giảm stress oxy hóa và thúc đẩy sự tăng sinh đại thực bào ruột để ức chế viêm nhiễm.
Tiết ra axit butyric, axit axetic và axit propionic để tăng nồng độ axit béo dễ bay hơi (VFA) trong ruột già, kích thích nhu động ruột và ngăn ngừa táo bón.
Các sản phẩm phụ của quá trình trao đổi chất như axit butyric, axit axetic và axit lactic làm giảm độ pH trong ruột, trong khi các peptide kháng khuẩn (ví dụ: butyricin) ức chế các tác nhân gây bệnh như Clostridium perfringens, làm giảm viêm.
Sau khi pha loãng, trộn trực tiếp vào thức ăn chăn nuôi. Lấy sản phẩm có nồng độ 10 tỷ CFU/g làm ví dụ:
- 🐷Heo con và heo nái: 20–50 g/mt
- 🐖Nuôi lợn vỗ béo: 30 g/mt
- 🐔Gia cầm: 30–50 g/mt
- 🐇Động vật có lông: 30 g/mt
- 🌑Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- 🚫Tránh sử dụng chung với thuốc diệt nấm, thuốc kháng sinh hoặc chất khử trùng.
- 📦Đóng kín phần chưa sử dụng ngay sau khi mở.


