Mô tả sản phẩm
Benzyl (S)-2-amino-3-(3-(methylsulfonyl)phenyl)propanoate là một dẫn xuất benzyl ester của axit amin chiral quan trọng, chứa nhóm chức methylsulfonyl và cấu trúc bảo vệ benzyl ester. Là một chất trung gian hữu cơ quan trọng trong tổng hợp thuốc, nó có thể được sử dụng trong tổng hợp Lifitegrast, với số đăng ký CAS là 1194550-59-8, công thức phân tử là C₁₇H₁₉NO₄S và khối lượng phân tử là 369,86. Nó thường là một loại bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà với độ ổn định tốt, phù hợp cho các kịch bản tổng hợp thuốc.

Các đặc tính lý hóa chính của nó như sau: tan trong các dung môi hữu cơ phân cực như methanol, ethanol, dichloromethane và ethyl acetate, tan ít trong nước, và không tan trong các dung môi không phân cực như petroleum ether và n-hexane. Điểm nóng chảy nằm trong khoảng 128–132℃, độ tinh khiết của sản phẩm nói chung là ≥98% (xác định bằng HPLC), và hàm lượng nước là ≤0,5%. Nhóm benzyl ester trong phân tử có thể thực hiện bảo vệ và giải bảo vệ chọn lọc nhóm carboxyl, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sửa đổi nhóm chức tiếp theo, trong khi nhóm amino có thể tham gia vào các phản ứng ngưng tụ, amid hóa và các phản ứng khác, thích ứng với các quy trình tổng hợp thuốc tiếp theo.
Về mặt an toàn và bảo quản, hợp chất này có thể gây kích ứng nhẹ cho da, đường hô hấp và mắt. Cần đeo găng tay bảo hộ, kính bảo hộ và khẩu trang trong quá trình thao tác để tránh tiếp xúc trực tiếp và hít phải; nếu vô tình tiếp xúc, hãy rửa ngay vùng bị ảnh hưởng bằng nhiều nước. Cần bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng và ở nơi khô ráo, thoáng mát (2–8℃), tránh xa các chất oxy hóa mạnh, axit và kiềm mạnh, đồng thời tránh nhiệt độ cao và môi trường ẩm ướt để ngăn ngừa quá trình oxy hóa, phân hủy hoặc biến đổi cấu trúc lập thể, đồng thời tránh thủy phân nhóm benzyl ester, đảm bảo độ ổn định khi bảo quản và độ tinh khiết quang học.
Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Mục | Đơn vị | Thông số kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài |
| một loại bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt |
| Độ hòa tan |
| Tan trong các dung môi hữu cơ phân cực như methanol, ethanol, dichloromethane và ethyl acetate, tan ít trong nước, và không tan trong các dung môi không phân cực như petroleum ether và n-hexane. |
| Điểm nóng chảy | ℃ | 128–132 |
| Nhận dạng |
| quang phổ hồng ngoại + thời gian lưu giữ HPLC |
| Các tạp chất khác | % | ≤0,1 |
| Các chất liên quan - Tổng tạp chất | % | ≤2.0 |
| Độ tinh khiết đỉnh chính | % | ≥98,0 |
| Hàm lượng nước | % | ≤0,5 |
| Kho |
| Đậy kín trong hộp kín ánh sáng và bảo quản ở nơi mát (2–8℃), khô ráo và thoáng khí. |
mô tả2


