Inquiry
Form loading...
Danh mục sản phẩm
Sản phẩm nổi bật

Axit 2-(3,5-bis(trifluoromethyl)phenyl)-2-methyl propanoic

Thông tin cơ bản

  • Số CAS 289686-70-0
  • Công thức phân tử C12H10F6O2
  • Khối lượng phân tử 300,20
  • Bưu kiện: 500g/bao, 1kg/bao, 5kg/bao, 10kg/bao, 25kg/thùng, hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
  • Kho Bảo quản trong hộp kín, khô ráo ở nhiệt độ phòng.
  • Thời gian kiểm tra lại Hai năm

Mô tả sản phẩm

Axit 2-(3,5-Bis(trifluoromethyl)phenyl)-2-methylpropanoic (CAS số 289686-70-0, MDL số MFCD09032572) là một chất trung gian dược phẩm có giá trị cao với công thức phân tử C₁₂H₁₀F₆O₂ và khối lượng phân tử là 300,20 g/mol. Nó tồn tại dưới dạng chất rắn màu trắng đến trắng ngà và duy trì độ ổn định khi được bảo quản trong hộp kín, khô ráo ở nhiệt độ phòng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu trữ và vận chuyển trong công nghiệp.

76fbc212-8d9f-4589-ac55-3b09c43e0a29

Các đặc tính lý hóa chính của nó bao gồm điểm nóng chảy 105,5-107°C, mật độ dự đoán là 1,378±0,06 g/cm³, pKa dự đoán là 4,06±0,14 và giá trị LogP là 4,08640. Nó tan được trong các dung môi hữu cơ như ethyl acetate và tan ít trong nước, tạo cơ sở nền tảng cho việc tách, tinh chế và thiết kế quy trình phản ứng trong tổng hợp dược phẩm.

Là một chất trung gian dược phẩm cốt lõi, nó chủ yếu được ứng dụng trong tổng hợp hai loại thuốc quan trọng. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng cho Netupitant, một chất đối kháng thụ thể NK1 mạnh được sử dụng rộng rãi trong điều trị buồn nôn và nôn do hóa trị liệu (CINV), thường được kết hợp với Palonosetron để tăng cường hiệu quả chống nôn. Nó cũng là chất trung gian quan trọng cho Elinzanetant, một chất đối kháng thụ thể kép NK1/NK3 được phê duyệt để điều trị các triệu chứng vận mạch từ trung bình đến nặng liên quan đến mãn kinh. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò là khối cấu trúc quan trọng để hỗ trợ nghiên cứu và phát triển các chất đối kháng thụ thể NK1/NK3 khác, đặt nền tảng cho sự phát triển các loại thuốc mới cho các rối loạn tâm thần như trầm cảm.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Mục

Đơn vị

Thông số kỹ thuật

Vẻ bề ngoài

 

màu trắng đến trắng ngà đồng nhất

Độ hòa tan

 

Tan trong các dung môi hữu cơ như etyl axetat và tan ít trong nước.

Điểm nóng chảy

105,5-107°C

Các tạp chất khác

%

≤0,5

Các chất liên quan - Tổng tạp chất

%

≤2.0

Độ tinh khiết đỉnh chính

%

≥98,0

Độ ẩm

%

≤0,5

Kho

 

Đóng kín hộp khô ráo ở nhiệt độ phòng.

 

mô tả2

Leave Your Message